french polish

/'frentʃ'pɔliʃ/
Học thuật
Thân thiện
french polish

A craftsman applies french polish to a wooden tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dầu đánh véc-ni, vecni Pháp: Một loại vecni lỏng, trong suốt, được làm từ nhựa shellac hòa tan trong cồn, dùng để đánh bóng hoàn thiện bề mặt gỗ, tạo ra lớp bóng mịn, sâu.
    • Lớp bóng, kiểu đánh bóng: Chỉ kỹ thuật hoặc kết quả của việc đánh bóng gỗ bằng loại vecni này, tạo ra một bề mặt bóng mịn, sáng bóng đặc trưng.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bóng bằng vecni Pháp, đánh véc-ni: Hành động sử dụng vecni Pháp để phủ đánh bóng bề mặt đồ gỗ, thường bằng cách thoa nhiều lớp mỏng chà xát kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This antique table has a beautiful french polish. (Chiếc bàn cổ này một lớp đánh bóng vecni Pháp rất đẹp.)
    • Applying french polish requires skill and patience. (Việc áp dụng kỹ thuật đánh bóng vecni Pháp đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
  • Ngoại động từ:

    • He spent the weekend french polishing the old cabinet. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đánh bóng vecni Pháp cho chiếc tủ .)
    • The craftsman french polished the wood until it shone like glass. (Người thợ thủ công đánh bóng vecni Pháp cho tấm gỗ cho đến khi sáng bóng như thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a french polish": đánh bóng, hoàn thiện một vật đó bằng kỹ thuật vecni Pháp.
    • The restoration involved giving the piano a new french polish. (Việc phục chế bao gồm việc đánh bóng vecni Pháp mới cho cây đàn piano.)
Biến thể từ gần giống
  • French polishing (danh từ): Kỹ thuật, quá trình đánh bóng bằng vecni Pháp.
    • French polishing is a traditional wood finishing technique. (Đánh bóng vecni Pháp một kỹ thuật hoàn thiện gỗ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Shellac finish (n): Lớp hoàn thiện bằng shellac (một thành phần chính của vecni Pháp).
  • Spirit varnish (n): Vecni cồn (chỉ chung các loại vecni sử dụng cồn làm dung môi, bao gồm vecni Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "french polish" khi được dùng như một động từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "french polish".)

french polish

A craftsman applies french polish to a wooden tabletop.

danh từ
  1. dầu đánh véc ni
ngoại động từ
  1. đánh véc ni

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "french polish"